Tiếng Việt
Cảm ơn bạn đã quan tâm tiếng Anh là gì?
cảm ơn bạn đã quan tâm tiếng Anh là thank you for caring /θæŋk ju fɔr ˈkɛrɪŋ/. Lời cảm ơn thể hiện sự biết ơn vì sự quan tâm của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thank you for caring
Ví dụ câu với cảm ơn bạn đã quan tâm / thank you for caring
- 1
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến tôi.
Thank you for caring about me.
- 2
Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều, cảm ơn bạn.
You have helped me a lot, thank you.
Ghi chú dùng từ cảm ơn bạn đã quan tâm
Cụm từ thể hiện lòng biết ơn. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), appreciation (sự trân trọng), concern (mối quan tâm).
Video minh hoạ cảm ơn bạn đã quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm ơn bạn đã quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "cảm ơn bạn đã quan tâm"
Cảm ơn bạn đã quan tâm tiếng Anh là gì?
Cảm ơn bạn đã quan tâm tiếng Anh là "thank you for caring" (cụm từ), nghĩa là: Lời cảm ơn thể hiện sự biết ơn vì sự quan tâm của người khác.
"thank you for caring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thank you for caring" nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn bạn đã quan tâm". Cụm từ thể hiện lòng biết ơn.
Phát âm "thank you for caring" như thế nào?
"thank you for caring" có phiên âm IPA /θæŋk ju fɔr ˈkɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thank you for caring"?
Thank you for caring about me. — Cảm ơn bạn đã quan tâm đến tôi.