The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan tâm tiếng Anh là gì?

quan tâm tiếng Anh là caring /keəriŋ/. Sự quan tâm, chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện sự chu đáo và chu đáo.

Hình minh hoạ "quan tâm" tiếng Anh là "caring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

caring

Danh từ
/keəriŋ/

Ví dụ câu với quan tâm / caring

  1. 1

    Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của bạn.

    She always shows caring towards your feelings.

  2. 2

    Chăm sóc người già là một biểu hiện của sự quan tâm.

    Taking care of the elderly is an expression of caring.

Ghi chú dùng từ quan tâm

Quan tâm thể hiện sự chú ý và lo lắng cho người khác. Các từ liên quan gồm có 'consideration' (suy nghĩ cẩn thận), 'compassion' (lòng trắc ẩn), và 'empathy' (sự cảm thông).

Video minh hoạ quan tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan tâm

Câu hỏi thường gặp về "quan tâm"

Quan tâm tiếng Anh là gì?

Quan tâm tiếng Anh là "caring" (danh từ), nghĩa là: Sự quan tâm, chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện sự chu đáo và chu đáo.

"caring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"caring" nghĩa tiếng Việt là "quan tâm". Quan tâm thể hiện sự chú ý và lo lắng cho người khác.

Phát âm "caring" như thế nào?

"caring" có phiên âm IPA /keəriŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "caring"?

She always shows caring towards your feelings. — Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của bạn.