Tiếng Việt
Cảm ơn lời chúc của bạn tiếng Anh là gì?
cảm ơn lời chúc của bạn tiếng Anh là thank you for your wishes /θæŋk ju fɔr jʊər ˈwɪʃɪz/. Lời diễn đạt sự biết ơn về lời chúc của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thank you for your wishes
Ví dụ câu với cảm ơn lời chúc của bạn / thank you for your wishes
- 1
Thank you for your wishes. I really appreciate it.
Cảm ơn lời chúc của bạn. Tôi thực sự trân trọng điều đó.
- 2
Thanks for your wishes on my birthday.
Cảm ơn lời chúc của bạn nhân ngày sinh nhật của tôi.
Ghi chú dùng từ cảm ơn lời chúc của bạn
Cụm từ thể hiện sự biết ơn về lời chúc. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), appreciation (sự trân trọng), greeting (lời chúc).
Video minh hoạ cảm ơn lời chúc của bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm ơn lời chúc của bạn
Câu hỏi thường gặp về "cảm ơn lời chúc của bạn"
Cảm ơn lời chúc của bạn tiếng Anh là gì?
Cảm ơn lời chúc của bạn tiếng Anh là "thank you for your wishes" (cụm từ), nghĩa là: Lời diễn đạt sự biết ơn về lời chúc của ai đó.
"thank you for your wishes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thank you for your wishes" nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn lời chúc của bạn". Cụm từ thể hiện sự biết ơn về lời chúc.
Phát âm "thank you for your wishes" như thế nào?
"thank you for your wishes" có phiên âm IPA /θæŋk ju fɔr jʊər ˈwɪʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thank you for your wishes"?
Cảm ơn lời chúc của bạn. Tôi thực sự trân trọng điều đó. — Thank you for your wishes. I really appreciate it.