The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạn sự như ý tiếng Anh là gì?

vạn sự như ý tiếng Anh là wishes get fulfilled /ˈwɪʃɪz ɡɛt fʊlˈfɪld/. Cụm từ thể hiện mong muốn mọi điều đều thành công và như ý muốn.

Hình minh hoạ "vạn sự như ý" tiếng Anh là "wishes get fulfilled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wishes get fulfilled

Cụm từ
/ˈwɪʃɪz ɡɛt fʊlˈfɪld/

Ví dụ câu với vạn sự như ý / wishes get fulfilled

  1. 1

    Chúc bạn vạn sự như ý trong năm mới này.

    Wishing you wishes get fulfilled in this new year.

  2. 2

    Trong ngày cưới, cô dâu chú rể mong vạn sự như ý.

    On the wedding day, the bride and groom wish wishes get fulfilled.

Ghi chú dùng từ vạn sự như ý

Vạn sự như ý là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt, thể hiện mong ước mọi việc đều thành công. Các từ liên quan: 'may mắn' (luck), 'thành công' (success), 'hạnh phúc' (happiness).

Video minh hoạ vạn sự như ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạn sự như ý

Câu hỏi thường gặp về "vạn sự như ý"

Vạn sự như ý tiếng Anh là gì?

Vạn sự như ý tiếng Anh là "wishes get fulfilled" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện mong muốn mọi điều đều thành công và như ý muốn.

"wishes get fulfilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wishes get fulfilled" nghĩa tiếng Việt là "vạn sự như ý". Vạn sự như ý là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt, thể hiện mong ước mọi việc đều thành công.

Phát âm "wishes get fulfilled" như thế nào?

"wishes get fulfilled" có phiên âm IPA /ˈwɪʃɪz ɡɛt fʊlˈfɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wishes get fulfilled"?

Wishing you wishes get fulfilled in this new year. — Chúc bạn vạn sự như ý trong năm mới này.