Tiếng Việt
Càm ràm tiếng Anh là gì?
càm ràm tiếng Anh là nag /næɡ/. Lời nói hay hành động của ai đó nhằm phàn nàn hoặc gây phiền hà liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nag
Ví dụ câu với càm ràm / nag
- 1
Anh ấy cứ càm ràm về công việc suốt ngày.
He keeps nagging about work all day.
- 2
Đừng càm ràm mãi, hãy làm gì đó đi.
Stop nagging and do something.
Ghi chú dùng từ càm ràm
Càm ràm là hành động phàn nàn liên tục, thường gây khó chịu. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), grumble ( càu nhàu), whine (kêu ca).
Video minh hoạ càm ràm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với càm ràm
Câu hỏi thường gặp về "càm ràm"
Càm ràm tiếng Anh là gì?
Càm ràm tiếng Anh là "nag" (động từ), nghĩa là: Lời nói hay hành động của ai đó nhằm phàn nàn hoặc gây phiền hà liên tục.
"nag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nag" nghĩa tiếng Việt là "càm ràm". Càm ràm là hành động phàn nàn liên tục, thường gây khó chịu.
Phát âm "nag" như thế nào?
"nag" có phiên âm IPA /næɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nag"?
He keeps nagging about work all day. — Anh ấy cứ càm ràm về công việc suốt ngày.