Tiếng Việt
Vòi tiếng Anh là gì?
vòi tiếng Anh là nag /næɡ/. Làm phiền ai đó một cách lặp đi lặp lại hoặc gây phiền nhiễu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nag
Ví dụ câu với vòi / nag
- 1
Cô ấy cứ vòi vĩnh mãi khiến tôi phát điên.
She keeps nagging me all the time, it's driving me crazy.
- 2
Anh ấy thường vòi vĩnh mẹ về việc học của mình.
He often nags his mother about his studies.
Ghi chú dùng từ vòi
Vòi là hành động làm phiền ai đó liên tục, thường liên quan đến việc nhắc nhở hoặc phàn nàn. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), pest (kẻ gây phiền), bother (làm phiền).
Video minh hoạ vòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vòi
Câu hỏi thường gặp về "vòi"
Vòi tiếng Anh là gì?
Vòi tiếng Anh là "nag" (động từ), nghĩa là: Làm phiền ai đó một cách lặp đi lặp lại hoặc gây phiền nhiễu.
"nag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nag" nghĩa tiếng Việt là "vòi". Vòi là hành động làm phiền ai đó liên tục, thường liên quan đến việc nhắc nhở hoặc phàn nàn.
Phát âm "nag" như thế nào?
"nag" có phiên âm IPA /næɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nag"?
She keeps nagging me all the time, it's driving me crazy. — Cô ấy cứ vòi vĩnh mãi khiến tôi phát điên.