Tiếng Việt
Ngựa nghẽo tiếng Anh là gì?
ngựa nghẽo tiếng Anh là nag /næɡ/. Ngựa nghẽo là một loại ngựa nhỏ hoặc ngựa già thường kêu rên hoặc rên rỉ để thể hiện sự khó chịu hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nag
Ví dụ câu với ngựa nghẽo / nag
- 1
Con ngựa nghẽo suốt ngày vì bị bỏ đói.
The nag kept whinnying all day because it was starved.
- 2
Anh ấy thường gọi xe của mình là 'nag' khi nó gặp sự cố.
He often calls his car a 'nag' when it breaks down.
Ghi chú dùng từ ngựa nghẽo
Ngựa nghẽo là từ lóng chỉ con ngựa nhỏ hoặc ngựa già hay rên rỉ. Các từ liên quan: 'horse' (ngựa), 'cranky' (cáu kỉnh), 'complain' (phàn nàn).
Video minh hoạ ngựa nghẽo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa nghẽo
Câu hỏi thường gặp về "ngựa nghẽo"
Ngựa nghẽo tiếng Anh là gì?
Ngựa nghẽo tiếng Anh là "nag" (danh từ), nghĩa là: Ngựa nghẽo là một loại ngựa nhỏ hoặc ngựa già thường kêu rên hoặc rên rỉ để thể hiện sự khó chịu hoặc mệt mỏi.
"nag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nag" nghĩa tiếng Việt là "ngựa nghẽo". Ngựa nghẽo là từ lóng chỉ con ngựa nhỏ hoặc ngựa già hay rên rỉ.
Phát âm "nag" như thế nào?
"nag" có phiên âm IPA /næɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nag"?
The nag kept whinnying all day because it was starved. — Con ngựa nghẽo suốt ngày vì bị bỏ đói.