The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam tâm tiếng Anh là gì?

cam tâm tiếng Anh là willingly accept /ˈwɪlɪŋli əkˈsɛpt/. Chấp nhận một cách tự nguyện, không phản đối.

Hình minh hoạ "cam tâm" tiếng Anh là "willingly accept"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

willingly accept

Động từ
/ˈwɪlɪŋli əkˈsɛpt/

Ví dụ câu với cam tâm / willingly accept

  1. 1

    Anh ấy cam tâm làm việc đó vì lợi ích chung.

    He willingly accepted to do the job for the common good.

  2. 2

    Cô ấy cam tâm rời đi khi biết tin đó.

    She willingly accepted to leave when she heard the news.

Ghi chú dùng từ cam tâm

Cam tâm là hành động chấp nhận một cách tự nguyện, không phản đối. Các từ liên quan: đồng ý (agree), chấp thuận (approve), tự nguyện (voluntary).

Video minh hoạ cam tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam tâm

Câu hỏi thường gặp về "cam tâm"

Cam tâm tiếng Anh là gì?

Cam tâm tiếng Anh là "willingly accept" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận một cách tự nguyện, không phản đối.

"willingly accept" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"willingly accept" nghĩa tiếng Việt là "cam tâm". Cam tâm là hành động chấp nhận một cách tự nguyện, không phản đối.

Phát âm "willingly accept" như thế nào?

"willingly accept" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋli əkˈsɛpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "willingly accept"?

He willingly accepted to do the job for the common good. — Anh ấy cam tâm làm việc đó vì lợi ích chung.