Tiếng Việt
Cam đoan tiếng Anh là gì?
cam đoan tiếng Anh là assure /əˈʃʊr/. đảm bảo chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assure
Ví dụ câu với cam đoan / assure
- 1
Tôi xin cam đoan rằng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
I assure you that I will complete the task on time.
- 2
Chúng tôi cam đoan về chất lượng của sản phẩm.
We assure the quality of our products.
Ghi chú dùng từ cam đoan
Cam đoan là hành động đảm bảo về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng. Các từ liên quan: đảm bảo (guarantee), xác nhận (confirm), hứa (promise).
Video minh hoạ cam đoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cam đoan
Câu hỏi thường gặp về "cam đoan"
Cam đoan tiếng Anh là gì?
Cam đoan tiếng Anh là "assure" (động từ), nghĩa là: đảm bảo chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
"assure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assure" nghĩa tiếng Việt là "cam đoan". Cam đoan là hành động đảm bảo về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
Phát âm "assure" như thế nào?
"assure" có phiên âm IPA /əˈʃʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assure"?
I assure you that I will complete the task on time. — Tôi xin cam đoan rằng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.