Tiếng Việt
Bái lĩnh tiếng Anh là gì?
bái lĩnh tiếng Anh là Accept formally /əkˈsɛpt ˈfɔːməli/. Chấp nhận chính thức hoặc trang trọng, thường qua một nghi lễ hoặc thủ tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accept formally
Ví dụ câu với bái lĩnh / Accept formally
- 1
Anh ấy đã bái lĩnh lời mời tham dự lễ hội.
He accepted the invitation to the festival formally.
- 2
Cô ấy bái lĩnh quyết định của ban giám đốc.
She formally accepted the decision of the board.
Ghi chú dùng từ bái lĩnh
Bái lĩnh là hành động chấp nhận một cách trang trọng, thường trong các nghi lễ hoặc thủ tục chính thức. Các từ liên quan: chấp nhận (accept), đồng ý (agree), chấp thuận (approve).
Video minh hoạ bái lĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bái lĩnh
Câu hỏi thường gặp về "bái lĩnh"
Bái lĩnh tiếng Anh là gì?
Bái lĩnh tiếng Anh là "Accept formally" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận chính thức hoặc trang trọng, thường qua một nghi lễ hoặc thủ tục.
"Accept formally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accept formally" nghĩa tiếng Việt là "bái lĩnh". Bái lĩnh là hành động chấp nhận một cách trang trọng, thường trong các nghi lễ hoặc thủ tục chính thức.
Phát âm "Accept formally" như thế nào?
"Accept formally" có phiên âm IPA /əkˈsɛpt ˈfɔːməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accept formally"?
He accepted the invitation to the festival formally. — Anh ấy đã bái lĩnh lời mời tham dự lễ hội.