Tiếng Việt
Cảm tình đảng tiếng Anh là gì?
cảm tình đảng tiếng Anh là Sympathy /ˈsɪmpəθi/. Sự cảm mến hoặc đồng cảm đối với một tổ chức hoặc nhóm, thường để thể hiện sự ủng hộ hoặc quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sympathy
Ví dụ câu với cảm tình đảng / Sympathy
- 1
Anh ấy có cảm tình đảng rõ ràng với phong trào này.
He has a clear sympathy for this movement.
- 2
Cảm tình đảng của cô ấy thể hiện qua hành động và lời nói.
Her sympathy for the party is shown through her actions and words.
Ghi chú dùng từ cảm tình đảng
Cảm tình đảng thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng cảm đối với một tổ chức chính trị hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm có 'loyalty' (lòng trung thành), 'affinity' (mối liên hệ), và 'support' (sự ủng hộ).
Video minh hoạ cảm tình đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm tình đảng
Câu hỏi thường gặp về "cảm tình đảng"
Cảm tình đảng tiếng Anh là gì?
Cảm tình đảng tiếng Anh là "Sympathy" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm mến hoặc đồng cảm đối với một tổ chức hoặc nhóm, thường để thể hiện sự ủng hộ hoặc quan tâm.
"Sympathy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sympathy" nghĩa tiếng Việt là "cảm tình đảng". Cảm tình đảng thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng cảm đối với một tổ chức chính trị hoặc nhóm.
Phát âm "Sympathy" như thế nào?
"Sympathy" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sympathy"?
He has a clear sympathy for this movement. — Anh ấy có cảm tình đảng rõ ràng với phong trào này.