Tiếng Việt
Cảm tình tiếng Anh là gì?
cảm tình tiếng Anh là adoration /ˌædəˈreɪʃən/. Sự yêu mến hoặc kính trọng sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adoration
Ví dụ câu với cảm tình / adoration
- 1
Anh ấy dành nhiều cảm tình cho cô ấy.
He has a lot of adoration for her.
- 2
Cảm tình của tôi dành cho nghệ thuật rất lớn.
My adoration for art is immense.
Ghi chú dùng từ cảm tình
Cảm tình thể hiện sự yêu mến chân thành, gần giống với từ 'yêu thích' hoặc 'kính mến'. Các từ liên quan: 'affection' (tình cảm), 'admiration' (ngưỡng mộ).
Video minh hoạ cảm tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảm tình
Câu hỏi thường gặp về "cảm tình"
Cảm tình tiếng Anh là gì?
Cảm tình tiếng Anh là "adoration" (danh từ), nghĩa là: Sự yêu mến hoặc kính trọng sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
"adoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adoration" nghĩa tiếng Việt là "cảm tình". Cảm tình thể hiện sự yêu mến chân thành, gần giống với từ 'yêu thích' hoặc 'kính mến'.
Phát âm "adoration" như thế nào?
"adoration" có phiên âm IPA /ˌædəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adoration"?
He has a lot of adoration for her. — Anh ấy dành nhiều cảm tình cho cô ấy.