Tiếng Việt
Camera hành trình tiếng Anh là gì?
camera hành trình tiếng Anh là dash cam /dæʃ kæm/. Máy quay nhỏ gọn lắp đặt trong xe để ghi lại hình ảnh khi lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dash cam
Ví dụ câu với camera hành trình / dash cam
- 1
Tôi đã ghi lại toàn bộ hành trình bằng camera hành trình.
I recorded the entire trip with a dash cam.
- 2
Camera hành trình giúp tôi có bằng chứng trong trường hợp xảy ra va chạm.
A dash cam provides evidence in case of an accident.
Ghi chú dùng từ camera hành trình
Camera hành trình là thiết bị ghi hình trong xe, giúp lưu lại mọi diễn biến khi lái xe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gương chiếu hậu' (rearview mirror), 'bảo hiểm xe' (car insurance), và 'đường cao tốc' (highway).
Video minh hoạ camera hành trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với camera hành trình
Câu hỏi thường gặp về "camera hành trình"
Camera hành trình tiếng Anh là gì?
Camera hành trình tiếng Anh là "dash cam" (danh từ), nghĩa là: Máy quay nhỏ gọn lắp đặt trong xe để ghi lại hình ảnh khi lái xe.
"dash cam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dash cam" nghĩa tiếng Việt là "camera hành trình". Camera hành trình là thiết bị ghi hình trong xe, giúp lưu lại mọi diễn biến khi lái xe.
Phát âm "dash cam" như thế nào?
"dash cam" có phiên âm IPA /dæʃ kæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dash cam"?
I recorded the entire trip with a dash cam. — Tôi đã ghi lại toàn bộ hành trình bằng camera hành trình.