Tiếng Việt
Hành trình tiếng Anh là gì?
hành trình tiếng Anh là Journey /ˈdʒɜːrni/. Chuyến đi dài, thường mang ý nghĩa về mặt tinh thần hoặc trải nghiệm cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Journey
Ví dụ câu với hành trình / Journey
- 1
Chuyến hành trình của tôi bắt đầu từ thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội.
My journey started from Ho Chi Minh City to Hanoi.
- 2
Hành trình khám phá thế giới giúp tôi mở rộng tầm nhìn.
Traveling the world helps me broaden my horizons.
Ghi chú dùng từ hành trình
Hành trình là một danh từ chỉ một chuyến đi dài hoặc một quá trình trải nghiệm. Các từ liên quan gồm có 'trip' (chuyến đi ngắn), 'voyage' (hành trình dài, thường liên quan đến biển hoặc không gian), 'expedition' (cuộc thám hiểm).
Video minh hoạ hành trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành trình
- hành trình bayflight itinerary
- hành trình mớiNew journey
- hành trình khởi nghiệpstart-up journey
- hànhonion
- trìnhpresent
- cuộc hành trìnhjourney
- camera hành trìnhdash cam
- nhật ký hành trìnhTravel journal
- công tắc hành trìnhlimit switch
- bắt đầu một cuộc hành trìnhBegin a journey
- đi âmspiritual journey
- hành củOnion
Câu hỏi thường gặp về "hành trình"
Hành trình tiếng Anh là gì?
Hành trình tiếng Anh là "Journey" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi dài, thường mang ý nghĩa về mặt tinh thần hoặc trải nghiệm cá nhân.
"Journey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Journey" nghĩa tiếng Việt là "hành trình". Hành trình là một danh từ chỉ một chuyến đi dài hoặc một quá trình trải nghiệm.
Phát âm "Journey" như thế nào?
"Journey" có phiên âm IPA /ˈdʒɜːrni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Journey"?
My journey started from Ho Chi Minh City to Hanoi. — Chuyến hành trình của tôi bắt đầu từ thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội.