Tiếng Việt
Cán bộ tiếng Anh là gì?
cán bộ tiếng Anh là cadre /ˈkædri/. Nhân viên hoặc thành viên của một tổ chức, thường là trong chính phủ hoặc đảng phái, có vai trò quản lý hoặc chỉ đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cadre
Ví dụ câu với cán bộ / cadre
- 1
Anh ấy là một cán bộ trong chính quyền địa phương.
He is a cadre in the local government.
- 2
Các cán bộ đảng đã tổ chức cuộc họp hàng tháng.
The party cadres organized the monthly meeting.
Ghi chú dùng từ cán bộ
Cán bộ là thuật ngữ dùng để chỉ các nhân viên hoặc thành viên có vai trò quản lý trong tổ chức. Các từ liên quan: 'official' (công chức), 'administrator' (quản trị viên), 'staff' (nhân viên).
Video minh hoạ cán bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ
- cán bộ lớpclass leader
- cán bộ đoànunion cadre
- cán bộ thuếtax officer
- cán bộ y tếmedical staff
- cán bộ nguồncadre
- cán bộ cao cấpsenior
- cán bộ giáo vụacademic affairs staff
- cán bộ hộ tịchcivil status officer
- cán bộ hưu tríretiree
- cán bộ quản lýmanagerial staff
- cán bộ tư phápjustice officer
- cán bộ chủ chốtkey personnel
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ"
Cán bộ tiếng Anh là gì?
Cán bộ tiếng Anh là "cadre" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc thành viên của một tổ chức, thường là trong chính phủ hoặc đảng phái, có vai trò quản lý hoặc chỉ đạo.
"cadre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cadre" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ". Cán bộ là thuật ngữ dùng để chỉ các nhân viên hoặc thành viên có vai trò quản lý trong tổ chức.
Phát âm "cadre" như thế nào?
"cadre" có phiên âm IPA /ˈkædri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cadre"?
He is a cadre in the local government. — Anh ấy là một cán bộ trong chính quyền địa phương.