Tiếng Việt
Cán bộ đoàn tiếng Anh là gì?
cán bộ đoàn tiếng Anh là union cadre /ˈjunjən ˈkædri/. Nhân viên hoặc cán bộ của tổ chức đoàn thể, thường là trong các tổ chức chính trị hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
union cadre
Ví dụ câu với cán bộ đoàn / union cadre
- 1
Cán bộ đoàn đã tổ chức buổi họp mặt cho thanh niên.
The union cadre organized a gathering for the youth.
- 2
Các cán bộ đoàn cần phải hiểu rõ nhiệm vụ của mình.
Union cadres need to understand their responsibilities.
Ghi chú dùng từ cán bộ đoàn
Cán bộ đoàn là người quản lý hoặc điều hành các hoạt động của đoàn thể, như đoàn thanh niên hoặc công đoàn. Các từ liên quan: 'cán bộ', nghĩa là nhân viên hoặc người phụ trách; 'đoàn thể', nghĩa là tổ chức tập thể.
Video minh hoạ cán bộ đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ đoàn
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ đoàn"
Cán bộ đoàn tiếng Anh là gì?
Cán bộ đoàn tiếng Anh là "union cadre" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc cán bộ của tổ chức đoàn thể, thường là trong các tổ chức chính trị hoặc xã hội.
"union cadre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"union cadre" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ đoàn". Cán bộ đoàn là người quản lý hoặc điều hành các hoạt động của đoàn thể, như đoàn thanh niên hoặc công đoàn.
Phát âm "union cadre" như thế nào?
"union cadre" có phiên âm IPA /ˈjunjən ˈkædri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "union cadre"?
The union cadre organized a gathering for the youth. — Cán bộ đoàn đã tổ chức buổi họp mặt cho thanh niên.