Tiếng Việt
Cán bộ hộ tịch tiếng Anh là gì?
cán bộ hộ tịch tiếng Anh là civil status officer /ˈsɪvəl ˈstætəs ˈɔfəsər/. Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ hộ tịch của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil status officer
Ví dụ câu với cán bộ hộ tịch / civil status officer
- 1
The civil status officer processed the birth certificate for the newborn.
Nhân viên hộ tịch đã xử lý giấy khai sinh cho đứa trẻ mới sinh.
- 2
She visited the civil status officer to update her marital status.
Cô ấy đã đến cán bộ hộ tịch để cập nhật tình trạng hôn nhân của mình.
Ghi chú dùng từ cán bộ hộ tịch
Cán bộ hộ tịch là người quản lý hồ sơ hộ tịch như khai sinh, kết hôn, ly hôn. Các thuật ngữ liên quan: 'registry office' (phòng đăng ký), 'marriage certificate' (giấy chứng nhận kết hôn), 'birth registration' (đăng ký khai sinh).
Video minh hoạ cán bộ hộ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ hộ tịch
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ hộ tịch"
Cán bộ hộ tịch tiếng Anh là gì?
Cán bộ hộ tịch tiếng Anh là "civil status officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ hộ tịch của công dân.
"civil status officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil status officer" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ hộ tịch". Cán bộ hộ tịch là người quản lý hồ sơ hộ tịch như khai sinh, kết hôn, ly hôn.
Phát âm "civil status officer" như thế nào?
"civil status officer" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈstætəs ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil status officer"?
Nhân viên hộ tịch đã xử lý giấy khai sinh cho đứa trẻ mới sinh. — The civil status officer processed the birth certificate for the newborn.