Tiếng Việt
Cần câu cá tiếng Anh là gì?
cần câu cá tiếng Anh là fishing rod /ˈfɪʃɪŋ rɑd/. Cần dùng để câu cá, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có dây câu và móc câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing rod
Ví dụ câu với cần câu cá / fishing rod
- 1
Tôi đã mua một cần câu cá mới để đi câu vào cuối tuần.
I bought a new fishing rod to go fishing this weekend.
- 2
Anh ấy sử dụng cần câu dài để câu cá ở hồ.
He uses a long fishing rod to fish in the lake.
Ghi chú dùng từ cần câu cá
Cần câu cá là dụng cụ để bắt cá, liên quan đến các thuật ngữ như 'lure' (mồi câu), 'reel' (cần câu quay), và 'line' (dây câu).
Video minh hoạ cần câu cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cần câu cá
Câu hỏi thường gặp về "cần câu cá"
Cần câu cá tiếng Anh là gì?
Cần câu cá tiếng Anh là "fishing rod" (danh từ), nghĩa là: Cần dùng để câu cá, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có dây câu và móc câu.
"fishing rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing rod" nghĩa tiếng Việt là "cần câu cá". Cần câu cá là dụng cụ để bắt cá, liên quan đến các thuật ngữ như 'lure' (mồi câu), 'reel' (cần câu quay), và 'line' (dây câu).
Phát âm "fishing rod" như thế nào?
"fishing rod" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ rɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing rod"?
I bought a new fishing rod to go fishing this weekend. — Tôi đã mua một cần câu cá mới để đi câu vào cuối tuần.