Tiếng Việt
Địa chi tiếng Anh là gì?
địa chi tiếng Anh là earthly branches /ˈɜːrθ.li ˈbræntʃɪz/. Các nhánh của cây cối hoặc các nhánh trong hệ thống chu kỳ thời gian truyền thống Trung Quốc, dùng để chỉ các năm, tháng, ngày trong lịch âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earthly branches
Ví dụ câu với địa chi / earthly branches
- 1
Trong lịch Trung Quốc, địa chi được dùng để xác định năm sinh.
The earthly branches are used to determine the year of birth in Chinese astrology.
- 2
Họ sử dụng địa chi để dự đoán vận mệnh hàng năm.
They use the earthly branches to predict annual fortunes.
Ghi chú dùng từ địa chi
Địa chi là phần quan trọng trong hệ thống lịch âm của Trung Quốc, liên quan đến các chu kỳ 12 năm. Các từ liên quan gồm 'can chi' (cặp thiên can và địa chi), 'âm lịch' (lịch âm), 'tử vi' (tử vi).
Video minh hoạ địa chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với địa chi
Câu hỏi thường gặp về "địa chi"
Địa chi tiếng Anh là gì?
Địa chi tiếng Anh là "earthly branches" (danh từ), nghĩa là: Các nhánh của cây cối hoặc các nhánh trong hệ thống chu kỳ thời gian truyền thống Trung Quốc, dùng để chỉ các năm, tháng, ngày trong lịch âm.
"earthly branches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earthly branches" nghĩa tiếng Việt là "địa chi". Địa chi là phần quan trọng trong hệ thống lịch âm của Trung Quốc, liên quan đến các chu kỳ 12 năm.
Phát âm "earthly branches" như thế nào?
"earthly branches" có phiên âm IPA /ˈɜːrθ.li ˈbræntʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earthly branches"?
The earthly branches are used to determine the year of birth in Chinese astrology. — Trong lịch Trung Quốc, địa chi được dùng để xác định năm sinh.