The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn hộ 1 phòng ngủ tiếng Anh là gì?

Căn hộ 1 phòng ngủ tiếng Anh là one-bedroom apartment /wʌn ˈbedruˌæpərtmənt/. Chung cư hoặc căn hộ có một phòng ngủ dành cho sinh hoạt cá nhân hoặc gia đình nhỏ.

Hình minh hoạ "Căn hộ 1 phòng ngủ" tiếng Anh là "one-bedroom apartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one-bedroom apartment

Cụm từ
/wʌn ˈbedruˌæpərtmənt/

Ví dụ câu với Căn hộ 1 phòng ngủ / one-bedroom apartment

  1. 1

    Tôi đã thuê một căn hộ 1 phòng ngủ gần trung tâm thành phố.

    I rented a one-bedroom apartment near the city center.

  2. 2

    Căn hộ 1 phòng ngủ phù hợp cho người độc thân hoặc cặp đôi.

    A one-bedroom apartment is suitable for singles or couples.

Ghi chú dùng từ Căn hộ 1 phòng ngủ

Căn hộ 1 phòng ngủ là loại hình nhà ở nhỏ gọn, phù hợp cho cá nhân hoặc cặp đôi. Các thuật ngữ liên quan: 'studio apartment' (căn hộ studio - căn hộ không có phòng ngủ riêng), 'two-bedroom apartment' (căn hộ 2 phòng ngủ), 'apartment' (căn hộ).

Video minh hoạ Căn hộ 1 phòng ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Căn hộ 1 phòng ngủ

Câu hỏi thường gặp về "Căn hộ 1 phòng ngủ"

Căn hộ 1 phòng ngủ tiếng Anh là gì?

Căn hộ 1 phòng ngủ tiếng Anh là "one-bedroom apartment" (cụm từ), nghĩa là: Chung cư hoặc căn hộ có một phòng ngủ dành cho sinh hoạt cá nhân hoặc gia đình nhỏ.

"one-bedroom apartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one-bedroom apartment" nghĩa tiếng Việt là "Căn hộ 1 phòng ngủ". Căn hộ 1 phòng ngủ là loại hình nhà ở nhỏ gọn, phù hợp cho cá nhân hoặc cặp đôi.

Phát âm "one-bedroom apartment" như thế nào?

"one-bedroom apartment" có phiên âm IPA /wʌn ˈbedruˌæpərtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one-bedroom apartment"?

I rented a one-bedroom apartment near the city center. — Tôi đã thuê một căn hộ 1 phòng ngủ gần trung tâm thành phố.