Tiếng Việt
Chủ căn hộ tiếng Anh là gì?
chủ căn hộ tiếng Anh là apartment owner /əˈpɑːrtmənt ˈoʊnər/. Chủ sở hữu của một căn hộ hoặc chung cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apartment owner
Ví dụ câu với chủ căn hộ / apartment owner
- 1
Chủ căn hộ mới đã đến xem căn hộ của mình.
The apartment owner is responsible for maintaining the unit.
- 2
Chủ căn hộ ký hợp đồng thuê dài hạn với khách hàng.
The apartment owner signed a long-term lease with the tenant.
Ghi chú dùng từ chủ căn hộ
Chủ căn hộ là người sở hữu hoặc quản lý căn hộ. Các thuật ngữ liên quan: 'landlord' (chủ nhà), 'tenant' (người thuê), 'property management' (quản lý bất động sản).
Video minh hoạ chủ căn hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ căn hộ
Câu hỏi thường gặp về "chủ căn hộ"
Chủ căn hộ tiếng Anh là gì?
Chủ căn hộ tiếng Anh là "apartment owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của một căn hộ hoặc chung cư.
"apartment owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apartment owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ căn hộ". Chủ căn hộ là người sở hữu hoặc quản lý căn hộ.
Phát âm "apartment owner" như thế nào?
"apartment owner" có phiên âm IPA /əˈpɑːrtmənt ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apartment owner"?
The apartment owner is responsible for maintaining the unit. — Chủ căn hộ mới đã đến xem căn hộ của mình.