The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu chung cư tiếng Anh là gì?

khu chung cư tiếng Anh là apartment building /əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà gồm nhiều căn hộ để ở, thường cao tầng.

Hình minh hoạ "khu chung cư" tiếng Anh là "apartment building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apartment building

Danh từ
/əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với khu chung cư / apartment building

  1. 1

    Tôi sống trong một khu chung cư gần trung tâm thành phố.

    I live in an apartment building near the city center.

  2. 2

    Khu chung cư này có nhiều tiện ích như hồ bơi và phòng tập thể dục.

    This apartment building has many amenities like a swimming pool and gym.

Ghi chú dùng từ khu chung cư

Khu chung cư là nơi cư trú tập thể cao tầng. Các từ liên quan: 'căn hộ' (apartment), 'tòa nhà' (building), 'khu dân cư' (residential area).

Video minh hoạ khu chung cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu chung cư

Câu hỏi thường gặp về "khu chung cư"

Khu chung cư tiếng Anh là gì?

Khu chung cư tiếng Anh là "apartment building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà gồm nhiều căn hộ để ở, thường cao tầng.

"apartment building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apartment building" nghĩa tiếng Việt là "khu chung cư". Khu chung cư là nơi cư trú tập thể cao tầng.

Phát âm "apartment building" như thế nào?

"apartment building" có phiên âm IPA /əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apartment building"?

I live in an apartment building near the city center. — Tôi sống trong một khu chung cư gần trung tâm thành phố.