Tiếng Việt
Căn hộ chung cư tiếng Anh là gì?
căn hộ chung cư tiếng Anh là condominium /ˌkɑndəˈmɪniəm/. Chung cư là một loại nhà ở cao tầng, chia thành nhiều căn hộ riêng biệt cho các gia đình sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condominium
Ví dụ câu với căn hộ chung cư / condominium
- 1
Tôi vừa mua một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố.
I just bought a condominium in the city center.
- 2
Căn hộ chung cư này có nhiều tiện ích như hồ bơi và phòng tập thể dục.
This condominium has many amenities like a swimming pool and a gym.
Ghi chú dùng từ căn hộ chung cư
Căn hộ chung cư là dạng nhà ở cao tầng, phù hợp với cuộc sống hiện đại. Các từ liên quan: apartment ( căn hộ ), flat ( căn hộ ), high-rise ( cao tầng ).
Video minh hoạ căn hộ chung cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn hộ chung cư
Câu hỏi thường gặp về "căn hộ chung cư"
Căn hộ chung cư tiếng Anh là gì?
Căn hộ chung cư tiếng Anh là "condominium" (danh từ), nghĩa là: Chung cư là một loại nhà ở cao tầng, chia thành nhiều căn hộ riêng biệt cho các gia đình sinh sống.
"condominium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condominium" nghĩa tiếng Việt là "căn hộ chung cư". Căn hộ chung cư là dạng nhà ở cao tầng, phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Phát âm "condominium" như thế nào?
"condominium" có phiên âm IPA /ˌkɑndəˈmɪniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condominium"?
I just bought a condominium in the city center. — Tôi vừa mua một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố.