The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn hộ cao cấp tiếng Anh là gì?

Căn hộ cao cấp tiếng Anh là luxury apartment /ˈlʌkʃəri əˈpɑrtmənt/. Căn hộ cao cấp là loại căn hộ sang trọng, tiện nghi, thường nằm ở vị trí đắc địa trong thành phố.

Hình minh hoạ "Căn hộ cao cấp" tiếng Anh là "luxury apartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

luxury apartment

Cụm từ
/ˈlʌkʃəri əˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với Căn hộ cao cấp / luxury apartment

  1. 1

    Tôi vừa thuê một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố.

    I just rented a luxury apartment in the city center.

  2. 2

    Căn hộ cao cấp này có view nhìn ra biển rất đẹp.

    This luxury apartment has a beautiful sea view.

Ghi chú dùng từ Căn hộ cao cấp

Căn hộ cao cấp thường liên quan đến các từ như 'luxurious', 'premium', 'upscale', mang ý nghĩa về sự sang trọng và đẳng cấp cao.

Video minh hoạ Căn hộ cao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Căn hộ cao cấp

Câu hỏi thường gặp về "Căn hộ cao cấp"

Căn hộ cao cấp tiếng Anh là gì?

Căn hộ cao cấp tiếng Anh là "luxury apartment" (cụm từ), nghĩa là: Căn hộ cao cấp là loại căn hộ sang trọng, tiện nghi, thường nằm ở vị trí đắc địa trong thành phố.

"luxury apartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"luxury apartment" nghĩa tiếng Việt là "Căn hộ cao cấp". Căn hộ cao cấp thường liên quan đến các từ như 'luxurious', 'premium', 'upscale', mang ý nghĩa về sự sang trọng và đẳng cấp cao.

Phát âm "luxury apartment" như thế nào?

"luxury apartment" có phiên âm IPA /ˈlʌkʃəri əˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "luxury apartment"?

I just rented a luxury apartment in the city center. — Tôi vừa thuê một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố.