Tiếng Việt
Cạn kiệt tài nguyên tiếng Anh là gì?
Cạn kiệt tài nguyên tiếng Anh là Resource depletion /ˈriːsɔːrs dɪˈpliːʃən/. Sự giảm sút hoặc cạn kiệt tài nguyên tự nhiên do sử dụng quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resource depletion
Ví dụ câu với Cạn kiệt tài nguyên / Resource depletion
- 1
Sự cạn kiệt tài nguyên đã gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Resource depletion has caused many environmental issues.
- 2
Chúng ta cần tìm cách giảm thiểu sự cạn kiệt tài nguyên để bảo vệ hành tinh.
We need to find ways to minimize resource depletion to protect the planet.
Ghi chú dùng từ Cạn kiệt tài nguyên
Resource depletion là quá trình mất dần các nguồn tài nguyên tự nhiên như dầu mỏ, khoáng sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sustainable development' (phát triển bền vững), 'renewable resources' (tài nguyên tái tạo), 'overconsumption' (tiêu dùng quá mức).
Video minh hoạ Cạn kiệt tài nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạn kiệt tài nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Cạn kiệt tài nguyên"
Cạn kiệt tài nguyên tiếng Anh là gì?
Cạn kiệt tài nguyên tiếng Anh là "Resource depletion" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút hoặc cạn kiệt tài nguyên tự nhiên do sử dụng quá mức.
"Resource depletion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resource depletion" nghĩa tiếng Việt là "Cạn kiệt tài nguyên". Resource depletion là quá trình mất dần các nguồn tài nguyên tự nhiên như dầu mỏ, khoáng sản.
Phát âm "Resource depletion" như thế nào?
"Resource depletion" có phiên âm IPA /ˈriːsɔːrs dɪˈpliːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resource depletion"?
Resource depletion has caused many environmental issues. — Sự cạn kiệt tài nguyên đã gây ra nhiều vấn đề môi trường.