Tiếng Việt
Bào hao tiếng Anh là gì?
bào hao tiếng Anh là Depletion /dɪˈpliːʃən/. Sự giảm sút hoặc cạn kiệt nguồn tài nguyên hoặc khoáng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Depletion
Ví dụ câu với bào hao / Depletion
- 1
Việc khai thác quá mức đã dẫn đến sự bào hao của các mỏ dầu.
Overextraction has led to the depletion of oil reserves.
- 2
Sự bào hao của nguồn nước đang gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Depletion of water sources is causing many environmental problems.
Ghi chú dùng từ bào hao
Bào hao đề cập đến việc giảm hoặc cạn kiệt nguồn tài nguyên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exhaustion' (sự kiệt quệ), 'decrease' (giảm), và 'diminish' (giảm sút), đều liên quan đến sự giảm sút hoặc mất mát.
Video minh hoạ bào hao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bào hao
Câu hỏi thường gặp về "bào hao"
Bào hao tiếng Anh là gì?
Bào hao tiếng Anh là "Depletion" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút hoặc cạn kiệt nguồn tài nguyên hoặc khoáng sản.
"Depletion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Depletion" nghĩa tiếng Việt là "bào hao". Bào hao đề cập đến việc giảm hoặc cạn kiệt nguồn tài nguyên.
Phát âm "Depletion" như thế nào?
"Depletion" có phiên âm IPA /dɪˈpliːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Depletion"?
Overextraction has led to the depletion of oil reserves. — Việc khai thác quá mức đã dẫn đến sự bào hao của các mỏ dầu.