The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài nguyên tiếng Anh là gì?

tài nguyên tiếng Anh là resource /ˈrisɔrs/. Nguồn lực hoặc vật phẩm có thể sử dụng để đạt được mục đích nào đó.

Hình minh hoạ "tài nguyên" tiếng Anh là "resource"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resource

Danh từ
/ˈrisɔrs/

Ví dụ câu với tài nguyên / resource

  1. 1

    Chúng ta cần quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

    We need to manage natural resources sustainably.

  2. 2

    Tài nguyên giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.

    Educational resources play a crucial role in societal development.

Ghi chú dùng từ tài nguyên

Tài nguyên là nguồn lực có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, như đất đai, khoáng sản, hoặc kiến thức. Các từ liên quan: 'natural resources' (tài nguyên thiên nhiên), 'human resources' (nguồn nhân lực), 'renewable resources' (tài nguyên tái tạo).

Video minh hoạ tài nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài nguyên

Câu hỏi thường gặp về "tài nguyên"

Tài nguyên tiếng Anh là gì?

Tài nguyên tiếng Anh là "resource" (danh từ), nghĩa là: Nguồn lực hoặc vật phẩm có thể sử dụng để đạt được mục đích nào đó.

"resource" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resource" nghĩa tiếng Việt là "tài nguyên". Tài nguyên là nguồn lực có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, như đất đai, khoáng sản, hoặc kiến thức.

Phát âm "resource" như thế nào?

"resource" có phiên âm IPA /ˈrisɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resource"?

We need to manage natural resources sustainably. — Chúng ta cần quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.