Tiếng Việt
Cận nhiệt đới tiếng Anh là gì?
cận nhiệt đới tiếng Anh là Subtropical /ˌsʌbˈtrɒpɪkl/. Thuộc vùng khí hậu cận nhiệt đới, có mùa hè nóng ẩm và mùa đông nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtropical
Ví dụ câu với cận nhiệt đới / Subtropical
- 1
Vườn cây này phù hợp với khí hậu cận nhiệt đới.
This garden is suitable for subtropical climates.
- 2
Các loài thực vật cận nhiệt đới thường thích nghi tốt với nhiệt độ cao.
Subtropical plants often adapt well to high temperatures.
Ghi chú dùng từ cận nhiệt đới
Cận nhiệt đới mô tả khí hậu có mùa hè nóng ẩm và mùa đông nhẹ. Các từ liên quan: nhiệt đới (tropical), ôn đới (temperate), khí hậu (climate).
Video minh hoạ cận nhiệt đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận nhiệt đới
Câu hỏi thường gặp về "cận nhiệt đới"
Cận nhiệt đới tiếng Anh là gì?
Cận nhiệt đới tiếng Anh là "Subtropical" (tính từ), nghĩa là: Thuộc vùng khí hậu cận nhiệt đới, có mùa hè nóng ẩm và mùa đông nhẹ.
"Subtropical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtropical" nghĩa tiếng Việt là "cận nhiệt đới". Cận nhiệt đới mô tả khí hậu có mùa hè nóng ẩm và mùa đông nhẹ.
Phát âm "Subtropical" như thế nào?
"Subtropical" có phiên âm IPA /ˌsʌbˈtrɒpɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtropical"?
This garden is suitable for subtropical climates. — Vườn cây này phù hợp với khí hậu cận nhiệt đới.