The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đới tiếng Anh là gì?

đới tiếng Anh là zone /zəʊn/. khu vực hoặc vùng nhất định trong không gian hoặc thời gian.

Hình minh hoạ "đới" tiếng Anh là "zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

zone

Danh từ
/zəʊn/

Ví dụ câu với đới / zone

  1. 1

    Khu vực cấm trong sân bay.

    The restricted zone in the airport.

  2. 2

    Vùng an toàn của trẻ em.

    The children's safe zone.

Ghi chú dùng từ đới

Đới đề cập đến một khu vực cụ thể, như 'zone' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'area' (khu vực), 'region' (vùng), và 'district' (quận, huyện).

Video minh hoạ đới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đới

Câu hỏi thường gặp về "đới"

Đới tiếng Anh là gì?

Đới tiếng Anh là "zone" (danh từ), nghĩa là: khu vực hoặc vùng nhất định trong không gian hoặc thời gian.

"zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"zone" nghĩa tiếng Việt là "đới". Đới đề cập đến một khu vực cụ thể, như 'zone' trong tiếng Anh.

Phát âm "zone" như thế nào?

"zone" có phiên âm IPA /zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "zone"?

The restricted zone in the airport. — Khu vực cấm trong sân bay.