Tiếng Việt
Đới tiếng Anh là gì?
đới tiếng Anh là zone /zəʊn/. khu vực hoặc vùng nhất định trong không gian hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zone
Ví dụ câu với đới / zone
- 1
Khu vực cấm trong sân bay.
The restricted zone in the airport.
- 2
Vùng an toàn của trẻ em.
The children's safe zone.
Ghi chú dùng từ đới
Đới đề cập đến một khu vực cụ thể, như 'zone' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'area' (khu vực), 'region' (vùng), và 'district' (quận, huyện).
Video minh hoạ đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đới
- ôn đớitemperate
- hàn đớiPolar region
- nhiệt đớitropical
- bão nhiệt đớitropical storm
- cận nhiệt đớiSubtropical
- nhiệt đới hóatropicalization
- bệnh nhiệt đớitropical disease
- gió tây ôn đớiwesterlies
- khí hậu ôn đớitemperate climate
- nước nhiệt đớiTropical country
- rừng nhiệt đớiTropical rainforest
- áp thấp nhiệt đớitropical depression
Câu hỏi thường gặp về "đới"
Đới tiếng Anh là gì?
Đới tiếng Anh là "zone" (danh từ), nghĩa là: khu vực hoặc vùng nhất định trong không gian hoặc thời gian.
"zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zone" nghĩa tiếng Việt là "đới". Đới đề cập đến một khu vực cụ thể, như 'zone' trong tiếng Anh.
Phát âm "zone" như thế nào?
"zone" có phiên âm IPA /zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zone"?
The restricted zone in the airport. — Khu vực cấm trong sân bay.