Tiếng Việt
Cẩn thận tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
cẩn thận tỉ mỉ tiếng Anh là careful and meticulous /ˈkɛrfəl ænd məˈtɪkjələs/. Chỉ người hoặc hành động cẩn trọng, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
careful and meticulous
Ví dụ câu với cẩn thận tỉ mỉ / careful and meticulous
- 1
Anh ấy làm việc rất cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
He works very carefully and meticulously to ensure everything is perfect.
- 2
Cô ấy luôn cẩn thận và tỉ mỉ khi chuẩn bị tài liệu quan trọng.
She is always careful and meticulous when preparing important documents.
Ghi chú dùng từ cẩn thận tỉ mỉ
Cẩn thận tỉ mỉ mô tả người hoặc hành động chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Các từ liên quan: 'precise' (chính xác), 'diligent' (siêng năng), 'meticulous' (tỉ mỉ).
Video minh hoạ cẩn thận tỉ mỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cẩn thận tỉ mỉ
Câu hỏi thường gặp về "cẩn thận tỉ mỉ"
Cẩn thận tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
Cẩn thận tỉ mỉ tiếng Anh là "careful and meticulous" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc hành động cẩn trọng, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
"careful and meticulous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"careful and meticulous" nghĩa tiếng Việt là "cẩn thận tỉ mỉ". Cẩn thận tỉ mỉ mô tả người hoặc hành động chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Phát âm "careful and meticulous" như thế nào?
"careful and meticulous" có phiên âm IPA /ˈkɛrfəl ænd məˈtɪkjələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "careful and meticulous"?
He works very carefully and meticulously to ensure everything is perfect. — Anh ấy làm việc rất cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.