Tiếng Việt
Người kỹ tính tiếng Anh là gì?
người kỹ tính tiếng Anh là meticulous person /məˈtɪkjələs ˈpɜrsən/. Người rất cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meticulous person
Ví dụ câu với người kỹ tính / meticulous person
- 1
Anh ấy là một người kỹ tính, luôn kiểm tra mọi thứ trước khi hoàn thành.
He is a meticulous person, always checking everything before finishing.
- 2
Cô ấy nổi tiếng với tính cách kỹ tính trong công việc của mình.
She is known for her meticulous nature in her work.
Ghi chú dùng từ người kỹ tính
Người kỹ tính là người rất chú trọng đến chi tiết và chính xác. Các từ liên quan: cẩn thận (careful), tỉ mỉ (meticulous), chính xác (accurate).
Video minh hoạ người kỹ tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kỹ tính
Câu hỏi thường gặp về "người kỹ tính"
Người kỹ tính tiếng Anh là gì?
Người kỹ tính tiếng Anh là "meticulous person" (danh từ), nghĩa là: Người rất cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc hành xử.
"meticulous person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meticulous person" nghĩa tiếng Việt là "người kỹ tính". Người kỹ tính là người rất chú trọng đến chi tiết và chính xác.
Phát âm "meticulous person" như thế nào?
"meticulous person" có phiên âm IPA /məˈtɪkjələs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meticulous person"?
He is a meticulous person, always checking everything before finishing. — Anh ấy là một người kỹ tính, luôn kiểm tra mọi thứ trước khi hoàn thành.