Tiếng Việt
Cắn xé tiếng Anh là gì?
cắn xé tiếng Anh là tear apart /tɛər əˈpɑːrt/. xé rách hoặc cắn nát cái gì đó thành nhiều mảnh nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tear apart
Ví dụ câu với cắn xé / tear apart
- 1
Con chó đã cắn xé chiếc giày của tôi.
The dog tore apart my shoe.
- 2
Cô ấy đã cắn xé bức tranh để tìm hiểu nội dung bên trong.
She tore apart the painting to see what's inside.
Ghi chú dùng từ cắn xé
Cụm từ 'tear apart' dùng để miêu tả hành động xé rách hoặc cắn nát vật gì đó. Các từ liên quan: 'rip' (xé rách), 'destroy' (phá hủy), 'shred' (xé nhỏ thành sợi).
Video minh hoạ cắn xé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cắn xé
Câu hỏi thường gặp về "cắn xé"
Cắn xé tiếng Anh là gì?
Cắn xé tiếng Anh là "tear apart" (động từ), nghĩa là: xé rách hoặc cắn nát cái gì đó thành nhiều mảnh nhỏ.
"tear apart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tear apart" nghĩa tiếng Việt là "cắn xé". Cụm từ 'tear apart' dùng để miêu tả hành động xé rách hoặc cắn nát vật gì đó.
Phát âm "tear apart" như thế nào?
"tear apart" có phiên âm IPA /tɛər əˈpɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tear apart"?
The dog tore apart my shoe. — Con chó đã cắn xé chiếc giày của tôi.