Tiếng Việt
Gục ngã tiếng Anh là gì?
gục ngã tiếng Anh là fall apart /fɔl əˈpɑrt/. Sự sụp đổ hoặc tan rã, thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất suy yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall apart
Ví dụ câu với gục ngã / fall apart
- 1
Sau khi nghe tin buồn, anh ấy gục ngã hoàn toàn.
He fell apart after hearing the sad news.
- 2
Chiếc xe đã gục ngã bên lề đường trong cơn bão.
The car fell apart on the side of the road during the storm.
Ghi chú dùng từ gục ngã
Gục ngã thường dùng để mô tả trạng thái suy sụp về tinh thần hoặc thể chất. Các từ liên quan: collapse (sụp đổ), breakdown (suy sụp), disintegrate (tan rã).
Video minh hoạ gục ngã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gục ngã
Câu hỏi thường gặp về "gục ngã"
Gục ngã tiếng Anh là gì?
Gục ngã tiếng Anh là "fall apart" (danh từ), nghĩa là: Sự sụp đổ hoặc tan rã, thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất suy yếu.
"fall apart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall apart" nghĩa tiếng Việt là "gục ngã". Gục ngã thường dùng để mô tả trạng thái suy sụp về tinh thần hoặc thể chất.
Phát âm "fall apart" như thế nào?
"fall apart" có phiên âm IPA /fɔl əˈpɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall apart"?
He fell apart after hearing the sad news. — Sau khi nghe tin buồn, anh ấy gục ngã hoàn toàn.