Tiếng Việt
Cận xích đạo tiếng Anh là gì?
cận xích đạo tiếng Anh là Equatorial /ˌiːkwəˈtɔːriəl/. Liên quan đến xích đạo hoặc nằm gần xích đạo của Trái Đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equatorial
Ví dụ câu với cận xích đạo / Equatorial
- 1
Vùng cận xích đạo có khí hậu nóng ẩm quanh năm.
The equatorial region has a hot and humid climate all year round.
- 2
Trạm khí tượng đặt tại khu vực cận xích đạo để theo dõi thời tiết.
The weather station is located in the equatorial zone to monitor the weather.
Ghi chú dùng từ cận xích đạo
Từ 'equatorial' mô tả vị trí gần xích đạo của Trái Đất hoặc các hành tinh khác. Các từ liên quan: 'tropical' (cận nhiệt đới), 'latitude' (vĩ độ), 'climate' (khí hậu).
Video minh hoạ cận xích đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận xích đạo
Câu hỏi thường gặp về "cận xích đạo"
Cận xích đạo tiếng Anh là gì?
Cận xích đạo tiếng Anh là "Equatorial" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến xích đạo hoặc nằm gần xích đạo của Trái Đất.
"Equatorial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equatorial" nghĩa tiếng Việt là "cận xích đạo". Từ 'equatorial' mô tả vị trí gần xích đạo của Trái Đất hoặc các hành tinh khác.
Phát âm "Equatorial" như thế nào?
"Equatorial" có phiên âm IPA /ˌiːkwəˈtɔːriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equatorial"?
The equatorial region has a hot and humid climate all year round. — Vùng cận xích đạo có khí hậu nóng ẩm quanh năm.