Tiếng Việt
Xích tiếng Anh là gì?
Xích tiếng Anh là Chain /tʃeɪn/. Dây xích dùng để buộc, móc hoặc trang trí, thường làm bằng kim loại liên kết với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chain
Ví dụ câu với Xích / Chain
- 1
Anh ấy đeo một chiếc xích cổ bằng vàng.
He wore a gold chain around his neck.
- 2
Xe đạp của tôi bị hỏng xích.
My bicycle's chain broke.
Ghi chú dùng từ Xích
Xích là một loại dây kim loại liên kết, dùng trong nhiều mục đích khác nhau như trang sức hoặc cơ khí. Các từ liên quan gồm 'link' (mối liên kết), 'collar' (dây cổ), 'fetter' (dây xích trói).
Video minh hoạ Xích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xích
Câu hỏi thường gặp về "Xích"
Xích tiếng Anh là gì?
Xích tiếng Anh là "Chain" (danh từ), nghĩa là: Dây xích dùng để buộc, móc hoặc trang trí, thường làm bằng kim loại liên kết với nhau.
"Chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chain" nghĩa tiếng Việt là "Xích". Xích là một loại dây kim loại liên kết, dùng trong nhiều mục đích khác nhau như trang sức hoặc cơ khí.
Phát âm "Chain" như thế nào?
"Chain" có phiên âm IPA /tʃeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chain"?
He wore a gold chain around his neck. — Anh ấy đeo một chiếc xích cổ bằng vàng.