The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xích đạo tiếng Anh là gì?

xích đạo tiếng Anh là equator /ɪˈkweɪtər/. Đường chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam, nằm cách đều hai cực.

Hình minh hoạ "xích đạo" tiếng Anh là "equator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equator

Danh từ
/ɪˈkweɪtər/

Ví dụ câu với xích đạo / equator

  1. 1

    Đường xích đạo đi qua nhiều quốc gia như Ecuador và Indonesia.

    The equator passes through countries like Ecuador and Indonesia.

  2. 2

    Khí hậu ở vùng gần xích đạo thường nóng và ẩm.

    The climate near the equator is usually hot and humid.

Ghi chú dùng từ xích đạo

Xích đạo là đường chia trái đất thành hai bán cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'bán cầu Bắc' (Northern Hemisphere), 'bán cầu Nam' (Southern Hemisphere), 'địa lý' (geography).

Video minh hoạ xích đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xích đạo

Câu hỏi thường gặp về "xích đạo"

Xích đạo tiếng Anh là gì?

Xích đạo tiếng Anh là "equator" (danh từ), nghĩa là: Đường chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam, nằm cách đều hai cực.

"equator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equator" nghĩa tiếng Việt là "xích đạo". Xích đạo là đường chia trái đất thành hai bán cầu.

Phát âm "equator" như thế nào?

"equator" có phiên âm IPA /ɪˈkweɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equator"?

The equator passes through countries like Ecuador and Indonesia. — Đường xích đạo đi qua nhiều quốc gia như Ecuador và Indonesia.