Tiếng Việt
Cẳng tiếng Anh là gì?
cẳng tiếng Anh là crus /krʌs/. xương cẳng chân, phần giữa của chân người hoặc động vật giữa đầu gối và mắt cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crus
Ví dụ câu với cẳng / crus
- 1
Anh ấy bị đau cẳng sau khi chạy bộ.
He hurt his crus while running.
- 2
Cẳng chân của con ngựa dài và khỏe mạnh.
The crus of the horse is long and strong.
Ghi chú dùng từ cẳng
Cẳng là xương nằm giữa đầu gối và mắt cá chân, gọi là 'crus' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'knee' (đầu gối), 'ankle' (mắt cá), 'limb' (chi, chân).
Video minh hoạ cẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cẳng
Câu hỏi thường gặp về "cẳng"
Cẳng tiếng Anh là gì?
Cẳng tiếng Anh là "crus" (danh từ), nghĩa là: xương cẳng chân, phần giữa của chân người hoặc động vật giữa đầu gối và mắt cá.
"crus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crus" nghĩa tiếng Việt là "cẳng". Cẳng là xương nằm giữa đầu gối và mắt cá chân, gọi là 'crus' trong tiếng Anh.
Phát âm "crus" như thế nào?
"crus" có phiên âm IPA /krʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crus"?
He hurt his crus while running. — Anh ấy bị đau cẳng sau khi chạy bộ.