Tiếng Việt
Cẳng tay tiếng Anh là gì?
cẳng tay tiếng Anh là forearm /ˈfɔˌrɑrm/. Phần giữa cánh tay và cổ tay, từ khuỷu tay đến cổ tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forearm
Ví dụ câu với cẳng tay / forearm
- 1
Anh ấy bị đau ở cẳng tay sau khi chơi thể thao.
He hurt his forearm while playing sports.
- 2
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cẳng tay của mình.
She wore a bracelet on her forearm.
Ghi chú dùng từ cẳng tay
Cẳng tay là phần giữa khuỷu tay và cổ tay. Các từ liên quan: 'khuỷu tay' (elbow), 'cổ tay' (wrist), 'bắp tay' (upper arm).
Video minh hoạ cẳng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cẳng tay
Câu hỏi thường gặp về "cẳng tay"
Cẳng tay tiếng Anh là gì?
Cẳng tay tiếng Anh là "forearm" (danh từ), nghĩa là: Phần giữa cánh tay và cổ tay, từ khuỷu tay đến cổ tay.
"forearm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forearm" nghĩa tiếng Việt là "cẳng tay". Cẳng tay là phần giữa khuỷu tay và cổ tay.
Phát âm "forearm" như thế nào?
"forearm" có phiên âm IPA /ˈfɔˌrɑrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forearm"?
He hurt his forearm while playing sports. — Anh ấy bị đau ở cẳng tay sau khi chơi thể thao.