The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Càng tiếng Anh là gì?

càng tiếng Anh là claw /klɔː/. Móng vuốt của động vật, thường dùng để bắt hoặc giữ chặt thức ăn.

Hình minh hoạ "càng" tiếng Anh là "claw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

claw

Danh từ
/klɔː/

Ví dụ câu với càng / claw

  1. 1

    Con mèo dùng càng để bắt con mồi.

    The cat used its claw to catch the prey.

  2. 2

    Chú gấu dùng càng để leo cây.

    The bear uses its claw to climb trees.

Ghi chú dùng từ càng

Càng là móng vuốt của động vật như mèo, chó, gấu. Các từ liên quan: 'claw' (móng vuốt), 'talon' (móng vuốt của chim), 'pincer' ( càng của côn trùng).

Video minh hoạ càng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với càng

Câu hỏi thường gặp về "càng"

Càng tiếng Anh là gì?

Càng tiếng Anh là "claw" (danh từ), nghĩa là: Móng vuốt của động vật, thường dùng để bắt hoặc giữ chặt thức ăn.

"claw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"claw" nghĩa tiếng Việt là "càng". Càng là móng vuốt của động vật như mèo, chó, gấu.

Phát âm "claw" như thế nào?

"claw" có phiên âm IPA /klɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "claw"?

The cat used its claw to catch the prey. — Con mèo dùng càng để bắt con mồi.