Tiếng Việt
Cành giâm tiếng Anh là gì?
cành giâm tiếng Anh là cuttings /ˈkʌtɪŋz/. Phần của cây được cắt ra để trồng lại hoặc nhân giống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuttings
Ví dụ câu với cành giâm / cuttings
- 1
Tôi đã sử dụng cành giâm để nhân giống cây hoa hồng.
I used cuttings to propagate the rose plant.
- 2
Cành giâm thường được ngâm trong dung dịch kích thích ra rễ.
Cuttings are often soaked in rooting hormone solution.
Ghi chú dùng từ cành giâm
Cành giâm là phương pháp nhân giống cây trồng. Các thuật ngữ liên quan: propagation (nhân giống), rooting (ra rễ), clone (bản sao).
Video minh hoạ cành giâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cành giâm
Câu hỏi thường gặp về "cành giâm"
Cành giâm tiếng Anh là gì?
Cành giâm tiếng Anh là "cuttings", nghĩa là: Phần của cây được cắt ra để trồng lại hoặc nhân giống.
"cuttings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuttings" nghĩa tiếng Việt là "cành giâm". Cành giâm là phương pháp nhân giống cây trồng.
Phát âm "cuttings" như thế nào?
"cuttings" có phiên âm IPA /ˈkʌtɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuttings"?
I used cuttings to propagate the rose plant. — Tôi đã sử dụng cành giâm để nhân giống cây hoa hồng.