Tiếng Việt
Cành cây tiếng Anh là gì?
cành cây tiếng Anh là tree branch /tri brænʧ/. Nhánh của cây, thường là phần mở rộng của thân cây, mang lá hoặc quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tree branch
Ví dụ câu với cành cây / tree branch
- 1
Chị ấy đã lấy một cành cây để làm que chỉ.
She used a tree branch to make a fishing rod.
- 2
Cành cây gãy rời khỏi cây trong cơn bão.
A tree branch broke off during the storm.
Ghi chú dùng từ cành cây
Cành cây là phần nhánh của cây, liên quan đến các từ như 'lá', 'quả', 'thân cây'.
Video minh hoạ cành cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cành cây
Câu hỏi thường gặp về "cành cây"
Cành cây tiếng Anh là gì?
Cành cây tiếng Anh là "tree branch", nghĩa là: Nhánh của cây, thường là phần mở rộng của thân cây, mang lá hoặc quả.
"tree branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tree branch" nghĩa tiếng Việt là "cành cây". Cành cây là phần nhánh của cây, liên quan đến các từ như 'lá', 'quả', 'thân cây'.
Phát âm "tree branch" như thế nào?
"tree branch" có phiên âm IPA /tri brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tree branch"?
She used a tree branch to make a fishing rod. — Chị ấy đã lấy một cành cây để làm que chỉ.