Tiếng Việt
Cành lá tiếng Anh là gì?
Cành lá tiếng Anh là Foliage /ˈfoʊliɪdʒ/. Lá của cây cối, thường tạo thành lớp phủ xanh quanh cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foliage
Ví dụ câu với Cành lá / Foliage
- 1
Trong rừng, cành lá dày đặc tạo thành mái che tự nhiên.
The dense foliage in the forest creates a natural canopy.
- 2
Cây có nhiều cành lá giúp nó quang hợp tốt hơn.
The tree with many branches and foliage photosynthesizes more effectively.
Ghi chú dùng từ Cành lá
Foliage chỉ các lá của cây, thường dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự che phủ. Các từ liên quan: leaf (lá), branch (cành), canopy (mái che).
Video minh hoạ Cành lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cành lá
Câu hỏi thường gặp về "Cành lá"
Cành lá tiếng Anh là gì?
Cành lá tiếng Anh là "Foliage" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây cối, thường tạo thành lớp phủ xanh quanh cây.
"Foliage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foliage" nghĩa tiếng Việt là "Cành lá". Foliage chỉ các lá của cây, thường dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự che phủ.
Phát âm "Foliage" như thế nào?
"Foliage" có phiên âm IPA /ˈfoʊliɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foliage"?
The dense foliage in the forest creates a natural canopy. — Trong rừng, cành lá dày đặc tạo thành mái che tự nhiên.