The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh gió ô tô tiếng Anh là gì?

cánh gió ô tô tiếng Anh là spoiler /ˈspɔɪlər/. Phần phụ của xe ô tô dùng để giảm lực nâng và tăng tính khí động học.

Hình minh hoạ "cánh gió ô tô" tiếng Anh là "spoiler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spoiler

Danh từ
/ˈspɔɪlər/

Ví dụ câu với cánh gió ô tô / spoiler

  1. 1

    Chiếc xe thể thao có cánh gió ô tô lớn giúp nó ổn định hơn khi chạy tốc độ cao.

    The sports car has a large spoiler that helps it stay stable at high speeds.

  2. 2

    Việc lắp đặt cánh gió ô tô mới làm tăng vẻ ngoài thể thao của xe.

    Installing a new spoiler enhances the sporty look of the car.

Ghi chú dùng từ cánh gió ô tô

Cánh gió ô tô là bộ phận giúp xe giảm lực nâng và cải thiện khí động học. Các thuật ngữ liên quan: 'aerodynamics' (khí động học), 'downforce' (lực ép xuống), 'rear wing' (cánh gió phía sau).

Video minh hoạ cánh gió ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cánh gió ô tô

Câu hỏi thường gặp về "cánh gió ô tô"

Cánh gió ô tô tiếng Anh là gì?

Cánh gió ô tô tiếng Anh là "spoiler" (danh từ), nghĩa là: Phần phụ của xe ô tô dùng để giảm lực nâng và tăng tính khí động học.

"spoiler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spoiler" nghĩa tiếng Việt là "cánh gió ô tô". Cánh gió ô tô là bộ phận giúp xe giảm lực nâng và cải thiện khí động học.

Phát âm "spoiler" như thế nào?

"spoiler" có phiên âm IPA /ˈspɔɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spoiler"?

The sports car has a large spoiler that helps it stay stable at high speeds. — Chiếc xe thể thao có cánh gió ô tô lớn giúp nó ổn định hơn khi chạy tốc độ cao.