Tiếng Việt
Cánh máy bay tiếng Anh là gì?
cánh máy bay tiếng Anh là airplane wing /ˈɛərpleɪn wɪŋ/. Cánh của máy bay, giúp tạo lực nâng để bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airplane wing
Ví dụ câu với cánh máy bay / airplane wing
- 1
Phi công điều khiển cánh máy bay để duy trì độ cao.
The pilot controls the airplane wing to maintain altitude.
- 2
Cánh máy bay bị hỏng cần sửa chữa ngay lập tức.
The airplane wing is damaged and needs immediate repair.
Ghi chú dùng từ cánh máy bay
Cánh máy bay là bộ phận chính giúp máy bay bay lên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fuselage' (thân máy bay), 'tail' (đuôi), 'flap' (cánh phụ).
Video minh hoạ cánh máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh máy bay
Câu hỏi thường gặp về "cánh máy bay"
Cánh máy bay tiếng Anh là gì?
Cánh máy bay tiếng Anh là "airplane wing" (danh từ), nghĩa là: Cánh của máy bay, giúp tạo lực nâng để bay.
"airplane wing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airplane wing" nghĩa tiếng Việt là "cánh máy bay". Cánh máy bay là bộ phận chính giúp máy bay bay lên.
Phát âm "airplane wing" như thế nào?
"airplane wing" có phiên âm IPA /ˈɛərpleɪn wɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airplane wing"?
The pilot controls the airplane wing to maintain altitude. — Phi công điều khiển cánh máy bay để duy trì độ cao.