Tiếng Việt
Máy bay tiếng Anh là gì?
máy bay tiếng Anh là airplane /ˈɛrˌpleɪn/. Máy bay là phương tiện vận chuyển trên không, có cánh và động cơ để bay qua không trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airplane
Ví dụ câu với máy bay / airplane
- 1
Máy bay chở hành khách từ Hà Nội đến TP.HCM trong vòng vài giờ.
The airplane landed safely after the long flight.
- 2
Chuyến bay của tôi bị hoãn do thời tiết xấu.
My airplane was delayed due to bad weather.
Ghi chú dùng từ máy bay
Máy bay là phương tiện vận chuyển trên không, liên quan đến các từ như 'máy bay thương mại', 'phi công', 'phi hành đoàn'.
Video minh hoạ máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay
- máy bay giấyPaper airplane
- máy bay bà giàolder girlfriend
- máy bay đồ chơiToy airplane
- máy bay hạ cánhairplane landing
- máy bay thả bombombing plane
- máy bay cất cánhairplane takeoff
- máy bay khu trụcdestroyer aircraft
- máy bay oanh tạcbomber
- máy bay phản lựcjet plane
- máy bay chiến đấufighter jet
- máy bay chở kháchpassenger airplane
- máy bay cường kíchattack aircraft
Câu hỏi thường gặp về "máy bay"
Máy bay tiếng Anh là gì?
Máy bay tiếng Anh là "airplane" (danh từ), nghĩa là: Máy bay là phương tiện vận chuyển trên không, có cánh và động cơ để bay qua không trung.
"airplane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airplane" nghĩa tiếng Việt là "máy bay". Máy bay là phương tiện vận chuyển trên không, liên quan đến các từ như 'máy bay thương mại', 'phi công', 'phi hành đoàn'.
Phát âm "airplane" như thế nào?
"airplane" có phiên âm IPA /ˈɛrˌpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airplane"?
The airplane landed safely after the long flight. — Máy bay chở hành khách từ Hà Nội đến TP.HCM trong vòng vài giờ.