Tiếng Việt
Cánh mũi trái tiếng Anh là gì?
cánh mũi trái tiếng Anh là left nostril wing /lɛft ˈnɑstrɪl wɪŋ/. Lỗ mũi trái của mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
left nostril wing
Ví dụ câu với cánh mũi trái / left nostril wing
- 1
Anh ấy thở qua cánh mũi trái của mình.
He breathed through his left nostril wing.
- 2
Chúng ta cần làm sạch cánh mũi trái để tránh nhiễm trùng.
We need to clean the left nostril wing to prevent infection.
Ghi chú dùng từ cánh mũi trái
Cánh mũi trái là phần mở của lỗ mũi trái, liên quan đến hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'nostril' (lỗ mũi), 'septum' ( vách ngăn mũi), 'sinus' ( xoang).
Video minh hoạ cánh mũi trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh mũi trái
Câu hỏi thường gặp về "cánh mũi trái"
Cánh mũi trái tiếng Anh là gì?
Cánh mũi trái tiếng Anh là "left nostril wing" (danh từ), nghĩa là: Lỗ mũi trái của mũi.
"left nostril wing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"left nostril wing" nghĩa tiếng Việt là "cánh mũi trái". Cánh mũi trái là phần mở của lỗ mũi trái, liên quan đến hô hấp.
Phát âm "left nostril wing" như thế nào?
"left nostril wing" có phiên âm IPA /lɛft ˈnɑstrɪl wɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "left nostril wing"?
He breathed through his left nostril wing. — Anh ấy thở qua cánh mũi trái của mình.