Tiếng Việt
Cánh mũi tiếng Anh là gì?
cánh mũi tiếng Anh là nasal ala /noʊz wɪŋz/. Phần mềm của mũi, nằm hai bên lỗ mũi, giúp định hướng và hỗ trợ chức năng của mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nasal ala
Ví dụ câu với cánh mũi / nasal ala
- 1
Anh ấy cảm thấy ngứa ở cánh mũi.
He felt an itch on his nasal ala.
- 2
Bác sĩ kiểm tra cánh mũi của bệnh nhân để xác định vấn đề.
The doctor examined the patient's nasal ala to diagnose the issue.
Ghi chú dùng từ cánh mũi
Cánh mũi là phần mềm của mũi, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của mũi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mũi' (nose), 'lỗ mũi' (nostril), và 'giải phẫu mũi' (nasal anatomy).
Video minh hoạ cánh mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cánh mũi
Câu hỏi thường gặp về "cánh mũi"
Cánh mũi tiếng Anh là gì?
Cánh mũi tiếng Anh là "nasal ala" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm của mũi, nằm hai bên lỗ mũi, giúp định hướng và hỗ trợ chức năng của mũi.
"nasal ala" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nasal ala" nghĩa tiếng Việt là "cánh mũi". Cánh mũi là phần mềm của mũi, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của mũi.
Phát âm "nasal ala" như thế nào?
"nasal ala" có phiên âm IPA /noʊz wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nasal ala"?
He felt an itch on his nasal ala. — Anh ấy cảm thấy ngứa ở cánh mũi.