Tiếng Việt
Cảnh nghèo khó xác xơ tiếng Anh là gì?
cảnh nghèo khó xác xơ tiếng Anh là utter destitution /ˈʌtər ˌdɛstɪˈtuːʃən/. Tình trạng cực kỳ nghèo khổ, không còn gì để sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
utter destitution
Ví dụ câu với cảnh nghèo khó xác xơ / utter destitution
- 1
Many families live in utter destitution during the economic crisis.
Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói cùng cực trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
- 2
The refugees faced utter destitution after losing everything.
Những người tị nạn đối mặt với cảnh nghèo khổ cùng cực sau khi mất tất cả.
Ghi chú dùng từ cảnh nghèo khó xác xơ
Cảnh nghèo khó xác xơ mô tả tình trạng cực kỳ nghèo đói. Các từ liên quan: poverty (nghèo đói), deprivation (thiếu thốn), hardship (khó khăn).
Video minh hoạ cảnh nghèo khó xác xơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh nghèo khó xác xơ
Câu hỏi thường gặp về "cảnh nghèo khó xác xơ"
Cảnh nghèo khó xác xơ tiếng Anh là gì?
Cảnh nghèo khó xác xơ tiếng Anh là "utter destitution" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cực kỳ nghèo khổ, không còn gì để sống.
"utter destitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"utter destitution" nghĩa tiếng Việt là "cảnh nghèo khó xác xơ". Cảnh nghèo khó xác xơ mô tả tình trạng cực kỳ nghèo đói.
Phát âm "utter destitution" như thế nào?
"utter destitution" có phiên âm IPA /ˈʌtər ˌdɛstɪˈtuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "utter destitution"?
Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói cùng cực trong cuộc khủng hoảng kinh tế. — Many families live in utter destitution during the economic crisis.