The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đói khổ tiếng Anh là gì?

đói khổ tiếng Anh là destitution /ˌdɛstɪˈtjuːʃən/. Tình trạng nghèo đói cực độ, không có đủ điều kiện sống tối thiểu.

Hình minh hoạ "đói khổ" tiếng Anh là "destitution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

destitution

Danh từ
/ˌdɛstɪˈtjuːʃən/

Ví dụ câu với đói khổ / destitution

  1. 1

    Sau chiến tranh, nhiều người rơi vào cảnh đói khổ.

    After the war, many people fell into destitution.

  2. 2

    Chương trình từ thiện giúp đỡ những người đang trong cảnh đói khổ.

    The charity program helps those in destitution.

Ghi chú dùng từ đói khổ

Đói khổ là tình trạng nghèo đói trầm trọng. Các từ liên quan: poverty (nghèo), hardship (khó khăn), deprivation (thiếu thốn).

Video minh hoạ đói khổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đói khổ

Câu hỏi thường gặp về "đói khổ"

Đói khổ tiếng Anh là gì?

Đói khổ tiếng Anh là "destitution" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nghèo đói cực độ, không có đủ điều kiện sống tối thiểu.

"destitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"destitution" nghĩa tiếng Việt là "đói khổ". Đói khổ là tình trạng nghèo đói trầm trọng.

Phát âm "destitution" như thế nào?

"destitution" có phiên âm IPA /ˌdɛstɪˈtjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "destitution"?

After the war, many people fell into destitution. — Sau chiến tranh, nhiều người rơi vào cảnh đói khổ.