The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xơ tiếng Anh là gì?

xơ tiếng Anh là Withered /ˈwɪðəd/. Héo, khô cằn, mất sức sống do thiếu nước hoặc già cỗi.

Hình minh hoạ "xơ" tiếng Anh là "Withered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Withered

Tính từ
/ˈwɪðəd/

Ví dụ câu với xơ / Withered

  1. 1

    Cây xơ xác sau mùa hè nắng nóng.

    The withered plant looked lifeless after the hot summer.

  2. 2

    Lá xơ của cây đã rụng hết.

    The withered leaves had all fallen off the tree.

Ghi chú dùng từ xơ

Từ 'xơ' mô tả trạng thái khô cằn, héo úa. Các từ liên quan gồm 'dry' (khô), 'dried' (khô khan), 'wither' (héo úa, tàn lụi).

Video minh hoạ xơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xơ

Câu hỏi thường gặp về "xơ"

Xơ tiếng Anh là gì?

Xơ tiếng Anh là "Withered" (tính từ), nghĩa là: Héo, khô cằn, mất sức sống do thiếu nước hoặc già cỗi.

"Withered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Withered" nghĩa tiếng Việt là "xơ". Từ 'xơ' mô tả trạng thái khô cằn, héo úa.

Phát âm "Withered" như thế nào?

"Withered" có phiên âm IPA /ˈwɪðəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Withered"?

The withered plant looked lifeless after the hot summer. — Cây xơ xác sau mùa hè nắng nóng.